Từ điển Trung Việt
"危机"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
危机
[wēijī]
1. nguy cơ; mối nguy。指危险的祸根。
危机四伏
chỗ nào cũng có nguy cơ; nguy cơ phục bốn phía; nguy cơ dồn dập bốn bề
2. khủng hoảng。严重困难的关头。
经济危机
khủng hoảng kinh tế
Lĩnh vực: Cảm xúc, tâm trạng
危机
: cuộc khủng hoảng
wéijī
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
危机
wēijī
(1)
[crisis;crash]
(2)
指产生危险的祸根
(3)
指严重困难的关头
【英文名称】crisis
【概述】
最早是由Lindemann(1944)提出,后由Caplan(1964)加以补充和发展。它是指个体面临突然或重大生活事件(如2002年5月7日大连空难)时,既不能回避,又不能用通常解决问题的方法来解决时所出现的心理失平衡状态。一般来说,确定危机需符合下列三条标准:①存在具有重大心理影响的事件。②引起急性情绪扰乱或认知、躯体和行为等方面的显著改变,但又不符合任何精神障碍的诊断。③当事人或患者用平常解决问题的手段暂时不能应对或应对无效。