Từ điển Trung Việt
"台灯"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
台灯
[táidēng]
đèn bàn。放在桌子上用的有座子的电灯。
Lĩnh vực: Nhà hàng, khách sạn
台灯
: Đèn bàn
tái dēng
Lĩnh vực: Vật dụng
台灯
: Đèn bàn
Táidēng
Lĩnh vực: Vật dụng
台灯
: Đèn bàn
tái dēng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
台灯
táidēng
(1)
[desk lamp; table lamp]∶可放在平面台架上的有座电灯,多带灯罩
(2)
[reading lamp]∶为阅读而设计或使用的灯