Từ điển Trung Việt
"叶片"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
叶片
[yèpiàn]
1. phiến lá。叶的组成部分之一,通常是很薄的扁平体,有叶肉和叶脉,是植物进行光合作用的主要部分。
2. cánh quạt (trong tua-bin)。涡轮机、水泵、鼓风机等机器中形状像叶子的零件,许多叶片构成叶轮。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
叶片
yèpiàn
(1)
[vane]∶暴露在空气流、气流或液流中的一种平面或曲面,被气流或液流推动绕轴转动
(2)
[blade]∶植物的叶子的阔而扁平的部分