商场

[shāngchǎng]
 1. thương trường; thị trường。聚集在一个或相连的几个建筑物内的各种商店所组成的市场。
 2. cửa hàng tổng hợp; cửa hàng。面积较大、商品比较齐全的综合商店。
 百货商场。
 cửa hàng bách hoá tổng hợp.


商场

shāngchǎng
(1)[market]∶聚集在一起的各种商店组成的市场
(2)[store]∶面积较大、商品比较齐全的大商店
副食商场