Từ điển Trung Việt
"商场"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
商场
[shāngchǎng]
1. thương trường; thị trường。聚集在一个或相连的几个建筑物内的各种商店所组成的市场。
2. cửa hàng tổng hợp; cửa hàng。面积较大、商品比较齐全的综合商店。
百货商场。
cửa hàng bách hoá tổng hợp.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
商场
shāngchǎng
(1)
[market]∶聚集在一起的各种商店组成的市场
(2)
[store]∶面积较大、商品比较齐全的大商店
副食商场