嘴巴

[zuǐ·ba]
Hán Việt: CHUỶ BA
 1. tát vào mồm; vả vào mồm。打嘴部附近的部位叫打嘴巴。
 挨了一個嘴巴。
 vả vào mồm một cái
 2. miệng; mồm。嘴1.。
 張開嘴巴
 há miệng

[zuǐ·ba]
 1. tát vào mồm; vả vào mồm。打嘴部附近的部位叫打嘴巴。
 挨了一个嘴巴。
 vả vào mồm một cái
 2. miệng; mồm。嘴1.。
 张开嘴巴
 há miệng


嘴巴

zuǐbB
(1)[mouth] [方]∶嘴,口
张开嘴巴
(2)[face] [口]∶面颊的俗称。俗称批颊为打嘴巴
挨了一个嘴巴
(3)亦称“嘴巴子”