
![]() | [tǎnshuài] | ||
![]() | Hán Việt: THẢN SUẤT | ||
![]() | thẳng thắn; bộc trực。直率。 | ||
![]() | 性情坦率 | ||
| tính tình thẳng thắn | |||
![]() | 為人坦率熱情。 | ||
| đối xử với mọi người thẳng thắn nhiệt tình. | |||
![]() | [tǎnshuài] | ||
![]() | thẳng thắn; bộc trực。直率。 | ||
![]() | 性情坦率 | ||
| tính tình thẳng thắn | |||
![]() | 为人坦率热情。 | ||
| đối xử với mọi người thẳng thắn nhiệt tình. | |||
Lĩnh vực: Tính cách
坦率: Thẳng thắn, bộc trực
tǎnshuài