大战

[dàzhàn]
 1. đại chiến; giải thi đấu; cuộc chiến lớn。大规模的战争,也用于比喻。
 世界大战
 đại chiến thế giới; chiến tranh thế giới
 足球大战
 giải thi đấu bóng đá lớn
 2. cuộc chiến ác liệt; cuộc chiến quy mô lớn。进行大规模的战争或激烈的战斗。


大战

dàzhàn
(1)[large-scale war]∶指战争规模巨大
大战爆发之后,他一家流离失所
(2)[fight a large-scale or severe war]∶剧烈的战斗
大战势在必发