字体

[zìtǐ]
 1. kiểu chữ; thể chữ。同一种文字的各种不同形体,如汉字手写的楷书、行书、草书、印刷的宋体,黑体。
 2. kiểu chữ của các nhà thư pháp。书法的派别,如欧体、颜体。
 3. hình dạng của chữ。字的形体。
 字体工整匀称。
 chữ viết đều đặn ngay ngắn.

Lĩnh vực: Tin học văn phòng

字体: font chữ

zìtǐ



字体

zìtǐ
[style of a written or printed character;script;style of calligraphy] 同一种文字的书法的不同形体,如汉字手写的楷书、行书、草书

①字的形体。如篆字体、隶字体等。②书法的派别。如王体、欧体、颜体、赵体等。