Từ điển Trung Việt
"孵化"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
孵化
[fūhuà]
trứng nở。昆虫、鱼类、鸟类或爬行动物的卵在一定的温度和其他条件下变成幼虫或小动物。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
孵化
fūhuà
(1)
[hatch]∶用孵化法使蛋成为幼仔
(2)
[incubate]∶系大多数鸟类那样坐在[蛋] 上面用体温使之孵化