Từ điển Trung Việt
"定额"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
定额
[dìng'é]
1. hạn ngạch; định mức。规定数额。
定额管理
quản lý định mức
定额供应
hạn ngạch cung ứng
2. số định mức; số hạn ngạch。规定的数量。
提前完成生产定额
hoàn thành mức sản xuất trước thời hạn.
Lĩnh vực: Giày da
定额
: định mức
dìng’é
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
定额
dìng5é
(1)
[quota;allotment]∶被允许参加某种活动或机构的少数集团成员的固定数额或百分比
(2)
[norm;standard]∶确定的数量标准