定额

[dìng'é]
 1. hạn ngạch; định mức。规定数额。
 定额管理
 quản lý định mức
 定额供应
 hạn ngạch cung ứng
 2. số định mức; số hạn ngạch。规定的数量。
 提前完成生产定额
 hoàn thành mức sản xuất trước thời hạn.

Lĩnh vực: Giày da

定额: định mức

dìng’é



定额

dìng5é
(1)[quota;allotment]∶被允许参加某种活动或机构的少数集团成员的固定数额或百分比
(2)[norm;standard]∶确定的数量标准