Từ điển Trung Việt
"平阳"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
平阳
[píngyáng]
Hán Việt: BÌNH DƯƠNG
Bình Dương; tỉnh Bình Dương。 省。越南地名。越南东南部省份之一。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
平阳
píngyáng
[smooth land] [方]∶指平地
虎落平阳被犬欺