开导

[kāidǎo]
 khuyên bảo; giảng giải; khuyên răn。以 道理启发劝导。
 孩子 有 缺点, 应 该耐心开导。
 trẻ con có khuyết điểm, phải nhẫn nại khuyên bảo chúng.


开导

劝导   |   疏导   |   
kāidǎo
[enlighten] 启发人明通道理