心情

[xīnqíng]
 tâm tình; trong lòng (trạng thái tình cảm)。感情状态。
 心情舒畅。
 thư thái trong lòng
 愉快的心情。
 vui vẻ trong lòng; niềm vui
 兴奋的心情。
 phấn chấn trong lòng

Lĩnh vực: Cảm xúc, tâm trạng

   心情:  tâm trạng

xīnqíng



心情

心境   |   心绪   |   
xīnqíng
(1)[mood]∶心神,情绪;兴致,情趣
那种心情又控制了他
(2)[state of mind]∶精神状态
一个梦幻者的心情同一个士兵的气质结合在一起