Từ điển Trung Việt
"心情"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
心情
[xīnqíng]
tâm tình; trong lòng (trạng thái tình cảm)。感情状态。
心情舒畅。
thư thái trong lòng
愉快的心情。
vui vẻ trong lòng; niềm vui
兴奋的心情。
phấn chấn trong lòng
Lĩnh vực: Cảm xúc, tâm trạng
心情
: tâm trạng
xīnqíng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
心情
心境
|
心绪
|
xīnqíng
(1)
[mood]∶心神,情绪;兴致,情趣
那种心情又控制了他
(2)
[state of mind]∶精神状态
一个梦幻者的心情同一个士兵的气质结合在一起