Từ điển Trung Việt
"怀表"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
怀表
[huáibiǎo]
đồng hồ quả quýt; đồng hồ bỏ túi。装在衣袋里的使用的表,一般比手表大。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
怀表
huáibiǎo
[pocket watch] 一种适于装在衣袋里随身携时的表,比手表大