Từ điển Trung Việt
"手术"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
手术
[shǒushù]
phẫu thuật; giải phẫu; mổ。医生用刀子、剪子、针线等医疗器械在病人的身体上进行的切除、缝合等治疗。
大手术。
đại phẫu.
小手术。
tiểu phẫu.
动手术。
làm phẫu thuật; giải phẫu.
Lĩnh vực: Y tế
手术
: Phẫu thuật
shǒu shù
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
手术
shǒushù
(1)
[operation]∶医生用医疗器械对病人身体进行的切除、缝合等治疗
要是不立即做手术,这伤员很快就会死亡。――《截肢和输血》
(2)
[medium]∶手段、技巧
各种漏税的方法和手术