承诺

[chéngnuò]
 đồng ý làm; nhận lời làm; chấp thuận; cho phép。对某项事务答应照办。

Lĩnh vực: Bảo hiểm

承诺: Cam kết

chéngnuò



承诺

chéngnuò
[promise to undertake] 应承允诺
口头承诺