Từ điển Trung Việt
"承诺"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
承诺
[chéngnuò]
đồng ý làm; nhận lời làm; chấp thuận; cho phép。对某项事务答应照办。
Lĩnh vực: Bảo hiểm
承诺
: Cam kết
chéngnuò
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
承诺
chéngnuò
[promise to undertake] 应承允诺
口头承诺