投稿

[tóugǎo]
 gửi bản thảo。把稿子送交报刊编辑部、出版社等,要求发表或出版。
 欢迎投稿
 hoan nghênh gửi bài văn.
 他曾给报纸投过几次稿。
 anh ấy vài lần gửi bản thảo đăng báo.


投稿

tóugǎo
[contribute;submit sth. for publication] 向出版部门、报社、广播电台等寄准备发表或播出的稿件
向杂志社投稿