担心

[dānxīn]
 lo lắng; không yên tâm; lo âu; không yên lòng; lo nghĩ。放心不下。
 担心情况有变。
 lo lắng tình hình có thay đổi.
 一切都顺利,请不要担心。
 mọi thứ đều thuận lợi, xin đừng lo lắng.


担心

担忧   |   放心   |   
dānxīn
[worry;feel anxious] 心中有顾虑;不放心
妈妈天天担心我活不长