Từ điển Trung Việt
"数码"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
数码
[shùmǎ]
1. chữ số。(数码儿)数字。
2. số mục; số。数目。
这次进货的数码比以前大得多。
số hàng nhập vào lần này nhiều hơn lần trước.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh