Từ điển Trung Việt
"晚安"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
晚安
[wǎn'ān]
chúc ngủ ngon (lời nói khách sáo) (thường thấy trong tác phẩm dịch)。客套话,用于晚上道别(多见于翻译作品)。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
晚安
wǎn5ān
(1)
[good-evening]∶晚上见面时说的问候、祝福的话
(2)
[good-night]∶晚上分别时最后说的祝福的话