Từ điển Trung Việt
"暂缓"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
暂缓
[zànhuǎn]
tạm hoãn。暂且延缓。
暂缓执行
tạm hoãn thi hành; tạm hoãn thực hiện
暂缓一时
tạm hoãn một lúc
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
暂缓
zànhuǎn
[postpone; defer; put off] 暂且推迟;权且延缓
调价方案暂缓出台