树立

[shùlì]
 dựng nên; nêu。建立(多用于抽象的好的事情)。
 树立榜样。
 nêu gương.
 树立典型。
 nêu điển hình.
 树立共产主义风格。
 nêu phong cách chủ nghĩa cộng sản.


树立

建立   |   
shùlì
[foster;set up] 建立
树立远大的理想