Từ điển Trung Việt
"核武器"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
核武器
[héwǔqì]
vũ khí hạt nhân。利用核子反应所放出的能量造成杀伤和破坏的武器,包括原子弹、氢弹、中子弹和放射性战剂等。也叫原子武器。
Lĩnh vực: Quân sự
核武器
: Vũ khí hạt nhân
héwǔqì
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
核武器
héwǔqì
[nuclear weapon] 利用核子反应的冲击波和放射性造成杀伤和破坏作用的武器,包括原子弹、氢弹和放射性战剂。也叫“核子武器”或“原子武器”