Từ điển Trung Việt
"楔子"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
楔子
[xiē·zi]
1. cái chêm; vật chêm。插在木器的榫子缝里的木片,可以使接榫的地方不活动。
2. đinh gỗ hoặc đinh tre (đóng trên tường để treo đồ đạc)。钉在墙上挂东西用的木钉或竹钉。
3. đoạn đệm; phần đệm。杂剧里加在第一折前头或插在两折之间的片段;近代小说加在正文前面的片段。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
楔子
xiēzi
(1)
[block;wedge;peg;prologue]∶用来加强、支撑或保持固定位置的固体物
在后轮后面放进楔子
(2)
[wedge]
(3)
楔形文字中的楔形笔划
楔形文字…乍看只是一种无意义的、乱糟糟的楔子
(4)
比喻插进去的人或物;也指旧小说的引子,通常放在小说故事开始之前,起引出或补充正文的作用
这不过是个楔子,下面还有正文。――《儒林外史》