Từ điển Trung Việt
"气煤"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
气煤
[qìméi]
than luyện cốc。烟煤的一种。隔绝空气加热,可产生大量煤气。有的气煤还可以用来炼油和提取化工原料。单独用气煤炼成的焦炭,块小,强度低,所以多用来和其他烟煤配合炼焦。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
气煤
qìméi
[gas coal] 用于蒸馏法制取煤气的一种煤,一般是烧结烟煤