Từ điển Trung Việt
"派出所"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
派出所
[pàichūsuǒ]
Hán Việt: PHÁI XUẤT SỞ
đồn công an (quản lí hộ khẩu)。中國公安部門的基層機構,管理戶口和基層治安等工作。
[pàichūsuǒ]
đồn công an (quản lí hộ khẩu)。中国公安部门的基层机构,管理户口和基层治安等工作。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh