Từ điển Trung Việt
"漪"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
漪
[yī]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 15
Hán Việt: Y
gợn sóng; sóng nước; sóng lăn tăn。水波纹。
漪澜
sóng nước
Từ ghép:
漪澜
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
漪
yī
(1)
(形声。从水,猗(yī)声。本义:水的波纹)
(2)
同本义 [ripples]
风值水而漪生,日薄山而岚出。――袁宏道《叙呙氏家绳集》
(3)
又如:漪如(水波潋滟貌);漪涣(指粼粼波光);漪流(微波起伏的流水);漪沦(微波);漪漪(水波荡漾貌);漪澜(水波)
(4)
岸边 [band]
子胥即止芦之漪。――《吴越春秋》