Từ điển Trung Việt
"点阅"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
点阅
[diǎnyuè]
1. dấu chấm; dấu khuyên。圈点阅读。
2. đọc qua; xem qua。逐个查看。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
点阅
diǎnyuè
(1)
[check one by one]∶圈点阅读
点阅古版书
(2)
[read over]∶逐个查看
点阅古籍