Từ điển Trung Việt
"版本"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
版本
[bǎnběn]
phiên bản (sách có thể có nhiều phiên bản do khác nhau khi sưu tầm, biên tập, sao chép...)。同一部书因编辑、传抄、刻版、排版或装订形式不同而产生的不同本子。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
版本
bǎnběn
[edition] 出版印行的图书;表明书籍编辑、印制等方面的特点
一部《红楼梦》就不知道有多少种不同的版本