Từ điển Trung Việt
"犀利"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
犀利
[xīlì]
sắc bén; sắc nhọn。(武器、言语等)锋利;锐利。
文笔犀利。
lời văn sắc bén.
谈锋犀利。
lời lẽ sắc bén.
目光犀利。
ánh mắt sắc
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
犀利
尖锐
|
锐利
|
xīlì
[sharp;incisive;trenchant] 坚固锐利。又形容语言、文辞、感觉、目光等的尖锐锋利
器不犀利。――《汉书·冯奉世传》
话锋犀利