现成

[xiànchéng]
 sẵn; có sẵn; vốn có。(现成儿)已经准备好,不用临时做或找的;原有的。
 现成儿饭。
 cơm đã có sẵn
 现成话。
 lời nói sẵn
 你帮帮忙去,别净等现成儿的。
 anh đi làm giúp công việc đi, đừng đợi cái có sẵn.


现成

xiànchéng
[ready-made] 本来已有的,已准备好的;亦指已有或准备好的事物可出售或使用的
现成服装