甘于

[gānyú]
 tình nguyện; cam tâm; cam chịu; nguyện; bằng lòng。甘心于;情愿。
 甘于牺牲
 cam chịu hi sinh.
 甘于牺牲个人利益。
 nguyện hi sinh lợi ích cá nhân.


甘于

gānyú
[be willing to] 愿意;乐意;情愿
甘于牺牲个人利益