Từ điển Trung Việt
"產值"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
產值
[chǎnzhí]
Hán Việt: SẢN TRỊ, TRỰC
giá trị sản lượng。在一個時期內全部產品或某一項產品以貨幣計算的價值量。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh