Từ điển Trung Việt
"破败"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
破败
[pòbài]
rách nát; đổ nát; tan hoang。残破。
山上的小庙已经破败不堪。
ngôi miếu nhỏ ở trên núi đã đổ nát quá rồi.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh