Từ điển Trung Việt
"禾"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
禾
[hé]
Bộ: 禾 - Hoà
Số nét: 5
Hán Việt: HOÀ
1. cây mạ; mạ non; mạ。禾苗。特指水稻的植株。
2. hạt kê (nói trong sách cổ)。古书上指粟。
Từ ghép:
禾场
;
禾苗
Lĩnh vực: Bộ thủ
禾
: Hòa
禾 Hòa: cây lúa.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh