Từ điển Trung Việt
"程控"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
程控
[chéngkòng]
điều khiển tự động。程序控制的简称,即通过事先编制的固定程序实现的自动控制。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh