Từ điển Trung Việt
"立即"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
立即
[lìjí]
Hán Việt: LẬP TỨC
lập tức; ngay。立刻。
接到命令,立即出發。
nhận được mệnh lệnh, lập tức xuất phát.
[lìjí]
lập tức; ngay。立刻。
接到命令,立即出发。
nhận được mệnh lệnh, lập tức xuất phát.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
立即
立刻
|
顷刻
|
lìjí
[immediately;instantly;soon;at once;promptly;in no time; in nothing flat; in two twos; on the instant moment; out of hand; right away; straight away] 立刻;马上
立即照办
判处死刑,立即执行