自动

[zìdòng]
 1. tự động。自己主动。
 自动参加
 tự tham gia
 自动帮忙
 tự giúp đở
 2. tự。不凭借人为的力量的。
 自动燃烧
 tự cháy
 水自动地流到田里。
 nước tự chảy vào ruộng
 3. tự động (không dùng sức người mà dùng máy móc)。不用人力而用机械装置直接操作的。
 自动化
 tự động hoá
 自动控制
 điều khiển tự động
 自动装置
 thiết bị tự động; lắp đặt tự động


自动

主动   |   
zìdòng
(1)[automatic]∶不用人力而用机械、电气等装置直接操作的
自动控制
(2)[voluntarily;of one's own accord]∶自己主动
自动参加