Từ điển Trung Việt
"臭美"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
臭美
[chòuměi]
Hán Việt: XÚ MĨ
1. trang điểm; làm đẹp。打扮,美化自己。
2. đỏm đáng; bảnh choẹ; đỏm dáng。譏諷人誇耀或顯示自己漂亮、能幹。
[chòuměi]
1. trang điểm; làm đẹp。打扮,美化自己。
2. đỏm đáng; bảnh choẹ; đỏm dáng。讥讽人夸耀或显示自己漂亮、能干。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
臭美
chòuměi
[smug] 讥讽人夸耀或显示自己漂亮、能干