臭美

[chòuměi]
Hán Việt: XÚ MĨ
 1. trang điểm; làm đẹp。打扮,美化自己。
 2. đỏm đáng; bảnh choẹ; đỏm dáng。譏諷人誇耀或顯示自己漂亮、能幹。

[chòuměi]
 1. trang điểm; làm đẹp。打扮,美化自己。
 2. đỏm đáng; bảnh choẹ; đỏm dáng。讥讽人夸耀或显示自己漂亮、能干。


臭美

chòuměi
[smug] 讥讽人夸耀或显示自己漂亮、能干