Từ điển Trung Việt
"蚝"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
蚝
[háo]
Hán Việt: HÀO
Bộ: 蟲 - Trùng
Số nét: 10
hàu; con hàu。牡蠣。
Từ ghép:
蚝油
;
Từ phồn thể: (蠔)
[háo]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 10
Hán Việt: HÀO
hàu; con hàu。牡蛎。
Từ ghép:
蚝油
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
蚝
(1)
蠔
háo
(2)
牡蛎的别名 [oyster]。如:蚝蛎(牡蛎);蚝壳(指牡蛎;牡蛎的外壳);蚝浦(产牡蛎的浅海)