[háo]
Hán Việt: HÀO
Bộ: 蟲 - Trùng
Số nét: 10
 hàu; con hàu。牡蠣。
Từ ghép:
 蚝油 ;

Từ phồn thể: (蠔)
[háo]
Bộ: 虫 - Trùng
Số nét: 10
Hán Việt: HÀO
 hàu; con hàu。牡蛎。
Từ ghép:
 蚝油


(1)
háo
(2)牡蛎的别名 [oyster]。如:蚝蛎(牡蛎);蚝壳(指牡蛎;牡蛎的外壳);蚝浦(产牡蛎的浅海)