表面

[biǎomiàn]
Hán Việt: BIỂU DIỆN
 1. mặt ngoài; phía ngoài; bên ngoài; mẽ ngoài; ngoài mặt。物體跟外界接觸的部分。
 2. bề ngoài (phần không phải là bản chất, hoặc chỉ là hiện tượng bên ngoài của sự vật)。事物的外在現象或非本質的部分。
 你不能只看事情的表面。
 anh không thể chỉ nhìn bề ngoài của sự việc
 3. mặt số đồng hồ。錶盤。

[biǎomiàn]
 1. mặt ngoài; phía ngoài; bên ngoài; mẽ ngoài; ngoài mặt。物体跟外界接触的部分。
 2. bề ngoài (phần không phải là bản chất, hoặc chỉ là hiện tượng bên ngoài của sự vật)。事物的外在现象或非本质的部分。
 你不能只看事情的表面。
 anh không thể chỉ nhìn bề ngoài của sự việc
 3. mặt số đồng hồ。表盘。


表面

外表   |   内心   |   实质   |   
biǎomiàn
(1)[surface;outside;appearance]
(2)物体跟外界接触的部分,即物体或躯体的外面、外部
不平的地球表面
(3)事物的外在现象
表面上的平静是虚假的

surface數學

材料或物質的最外層。因為表面粒子(原子或分子)的旁邊和下方都有鄰居,上方卻沒有,表面的物理與化學性質不同於塊體材料;表面化學(界面化學)是物理化學的分支。晶體的生長,催化劑與清潔劑的作用,吸附作用、表面張力與毛細現象都是表面行為的各方面。表面的外觀在美學上很重要,不管是用電鍍、油漆、氧化還原、漂白(參閱漂白劑〔bleach〕)或其他方法來達成。