
![]() | [guīgé] | ||
![]() | 1. quy cách; kiểu mẫu; cách thức; khuôn mẫu; cỡ。产品质量的标准,如一定的大小、轻重、精密度、性能等。 | ||
![]() | 产品合乎规格 | ||
| sản phẩm hợp quy cách. | |||
![]() | 2. quy định; yêu cầu hoặc điều kiện đã định。泛指规定的要求或条件。 | ||
![]() | 接待来宾的规格很高。 | ||
| yêu cầu về việc tiếp đón khách rất cao. | |||
Lĩnh vực: Ngoại thương
规格: Quy cách
guīgé
Lĩnh vực: Thương mại
规格: Qui cách
Guīgé