Từ điển Trung Việt
"請問"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
請問
[qǐngwèn]
Hán Việt: THỈNH VẤN
xin hỏi。敬辭,用於請求對方解答問題。
請問這個字怎麼讀?
xin hỏi chữ này đọc làm sao?
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh