语言

[yǔyán]
 1. ngôn ngữ。人类所特有的用来表达意思、交流思想的工具,是一种特殊的社会现象,由语音、词汇和语法构成一定的系统。'语言'一般包括它的书面形式,但在与'文字'并举时只指口语。
 2. lời nói; tiếng nói。话语。
 语言乏味
 lời nói nhạt nhẽo; lời nói không thú vị
 由于文化水平和职业的差异,他们之间缺少共同的语言。
 do khác nhau về nghề nghiệp và trình độ văn hoá, cho nên họ cũng thiếu tiếng nói chung.

Lĩnh vực: Giáo dục

语言: ngôn ngữ

yǔ yán



语言

言语   |   
yǔyán
[language] 用以表达情意的声音。是人类最重要的交际工具。它跟思想有密切关系,是人类区别于其他动物的本质特征