Từ điển Trung Việt
"重逢"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
重逢
[chóngféng]
trùng phùng; tương phùng。分别后又见面;再次相逢;再遇见。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
重逢
chóngféng
[meet again;have a reunion] 分别后又见面;再次相逢;再遇见
久别重逢