Từ điển Trung Việt
"防人之口,甚于防川"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
防人之口,甚于防川
【拼音】:fáng rén zhī kǒu,shèn yú fáng chuān
【解释】:防:阻止;甚:超过;川:河流。想堵住人民的嘴,比堵塞河川还难。指不让人民说话,是不明智的。
【出处】:《晋书·孔严传》:“古人为政,防人之口,甚于防川。”
【示例】:
【近义词】:防民之口,甚于防川
【反义词】:
【语法】:作宾语、定语、分句;用于统治者
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh