陌生

[mòshēng]
Hán Việt: MẠCH SINH
 lạ; không quen; bỡ ngỡ。生疏;不熟悉。
 陌生人。
 người lạ.
 我們雖然是第一次見面,並不感到陌生。
 tuy rằng chúng tôi mới lần đầu gặp nhau, nhưng không cảm thấy xa lạ.

[mòshēng]
 lạ; không quen; bỡ ngỡ。生疏;不熟悉。
 陌生人。
 người lạ.
 我们虽然是第一次见面,并不感到陌生。
 tuy rằng chúng tôi mới lần đầu gặp nhau, nhưng không cảm thấy xa lạ.


陌生

生疏   |   熟悉   |   
mòshēng
(1)[strange;unfamiliar]∶事先不知道,没有听说或没有看见过的
一支陌生的部队
(2)[outlandish]∶有外国或生疏的外观、方式或特性的
陌生的谈话方式