
![]() | [mòshēng] | ||
![]() | Hán Việt: MẠCH SINH | ||
![]() | lạ; không quen; bỡ ngỡ。生疏;不熟悉。 | ||
![]() | 陌生人。 | ||
| người lạ. | |||
![]() | 我們雖然是第一次見面,並不感到陌生。 | ||
| tuy rằng chúng tôi mới lần đầu gặp nhau, nhưng không cảm thấy xa lạ. | |||
![]() | [mòshēng] | ||
![]() | lạ; không quen; bỡ ngỡ。生疏;不熟悉。 | ||
![]() | 陌生人。 | ||
| người lạ. | |||
![]() | 我们虽然是第一次见面,并不感到陌生。 | ||
| tuy rằng chúng tôi mới lần đầu gặp nhau, nhưng không cảm thấy xa lạ. | |||