隐晦

[yǐnhuì]
 khó hiểu; không rõ ràng。(意思)不明显。
 这些诗写得十分隐晦,不容易懂。
 mấy câu thơ này ý tứ không rõ ràng, thật khó hiểu.


隐晦

明显   |   
yǐnhuì
(1)[obscure;veiled]∶含糊、不易理解、不明朗或不清楚
文字写得很隐晦
(2)[ambiguous]∶有歧义而意义不清楚或不明确的
这个词义隐晦难懂