Từ điển Trung Việt
"隐晦"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
隐晦
[yǐnhuì]
khó hiểu; không rõ ràng。(意思)不明显。
这些诗写得十分隐晦,不容易懂。
mấy câu thơ này ý tứ không rõ ràng, thật khó hiểu.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
隐晦
明显
|
yǐnhuì
(1)
[obscure;veiled]∶含糊、不易理解、不明朗或不清楚
文字写得很隐晦
(2)
[ambiguous]∶有歧义而意义不清楚或不明确的
这个词义隐晦难懂