
![]() | Từ phồn thể: (韋) | |
![]() | [wéi] | |
![]() | Bộ: 韋 (韦) - Vi | |
![]() | Số nét: 4 | |
![]() | Hán Việt: VI | |
![]() | 1. da thú。皮革。 | |
![]() | 2. họ Vi。姓。 | |
Lĩnh vực: Dịch Họ của người Việt
韦: Vi
Wēi
Giản thể: 韦 - Phồn thể: 韋
Lĩnh vực: Dịch Họ-Tên Trung-Việt
韦: VI
Wéi
Lĩnh vực: Dịch Họ-Tên Trung-Việt
韦: VY
Wéi
Lĩnh vực: Dịch Họ-Tên Trung-Việt
韦: VI
韦 Wéi
Lĩnh vực: Dịch Họ-Tên Trung-Việt
韦: VY
韦 Wéi