Từ điển Trung Việt
"马到成功"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
马到成功
[mǎdàochénggōng]
Hán Việt: MÃ ĐÁO THÀNH CÔNG
mã đáo thành công; thành công tức thì; chiến mã đi đến đâu là thành công đến đó; giành thắng lợi ngay trong bước đầu。战马一到就取胜, 形容人一到马上取得成果。
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
马到成功
旗开得胜
|
水到渠成
|
【拼音】:mǎ dào chéng gōng
【解释】:形容工作刚开始就取得成功。
【出处】:元·无名氏《小尉迟》第二折:“那老尉迟这一去,马到成功。”
【示例】:只要不轻敌,相信你们一定会~。
【近义词】:旗开得胜、水到渠成
【反义词】:屡战屡败
【歇后语】:骑马打胜仗;穆桂英破洪州
【语法】:作谓语、定语、宾语;常与“旗开得胜”连用
【英文】:begin successfully
【日文】:手をつけるとただちどころに成功(せいこう)する
【法文】:réussite rapide et facile
【德文】::sofort den Sieg davontragen
【成语故事】:唐朝时期,绎州龙门大黄庄农民薛仁贵,自幼喜欢武术,到20岁时已学成十八般武艺。他一心想投军报国,父母担心他并劝阻他。他对父母说:“今当国家用人之际,要扫除夷虎,肃靖边疆,凭你孩儿学成武艺,智勇双全,若在两阵之间,怕不马到成功。”